放開貿易

fàng kāi mào yì phóng khai mậu dịch

Hán Việt: phóng khai mậu dịch · Pinyin: fàng kāi mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khai) + 貿 (mậu) + (dịch)