放開長溜 Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 開 (khai) + 長 (trường) + 溜Cấu tạo放 + 開 + 長 + 溜 Nghĩa EngCihui 放開長溜 àngkāi chángliu v.o. <topo.> travel at high speed