放棄事業 phóng khí sự nghiệp Hán Việt: phóng khí sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việtphóng khí sự nghiệpCấu tạo放 + 棄 + 事 + 業 · phóng + khí + sự + nghiệp nghĩa thành phần: phóng + khí + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui hang up one's fiddle