放弃事业 phóng khí sự nghiệp Hán Việt: phóng khí sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việtphóng khí sự nghiệpTừ loạitínhCấu tạo放 + 棄 + 事 + 業 · phóng + khí + sự + nghiệp nghĩa thành phần: phóng + khí + sự + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ bỏMainlandKaggle Zh-Vi hang up one's fiddleEngCihui hang up one's fiddle Từ liên quan Gần nghĩa事业单位 · 事业有成 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 事业心 · 事业线 · 放弃权利者