放弃信仰

phóng khí tín ngưỡng

Hán Việt: phóng khí tín ngưỡng

Tổng quan

bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bội giáo
  • Tần suất từ bỏ đạo, bội giáo, bỏ đảng công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apostatize

Eng

  • Tần suất từ apostatize

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰主义 · 信仰主義 · 信仰魔鬼 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 信仰的 · 信仰者 · 信仰错误者