放弃公职

fàng qì gōng zhíphóng khí công chức

Hán Việt: phóng khí công chức · Pinyin: fàng qì gōng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 公 (công) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chức

Đức

  • Handedict Amtsverzicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

公职人员 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 放弃权利者 · 放弃的 · 放弃者 · 公职部门