放弃戒酒

phóng khí giới tửu

Hán Việt: phóng khí giới tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 戒 (giới) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái nghiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go wet

Eng

  • Cihui go wet

Từ liên quan

Gần nghĩa

放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 戒酒者 · 放弃权利者 · 放弃的 · 放弃者 · 放弃事业