放棄戒酒 phóng khí giới tửu Hán Việt: phóng khí giới tửu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 戒 (giới) + 酒 (tửu)Hán Việtphóng khí giới tửuCấu tạo放 + 棄 + 戒 + 酒 · phóng + khí + giới + tửu nghĩa thành phần: phóng + khí + giới + tửu Nghĩa EngCihui go wet