放棄權利

phóng khí quyền lợi

Hán Việt: phóng khí quyền lợi

Tổng quan

từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền bỏ, từ bỏ, không thừa nhận, (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa, (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa

Cấu tạo: (phóng) + (khí) + (quyền) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền bỏ, từ bỏ, không thừa nhận, (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa, (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa