放弃权利

phóng khí quyền lợi

Hán Việt: phóng khí quyền lợi

Tổng quan

từ bỏ quyền, sự từ bỏ quyền bỏ, từ bỏ, không thừa nhận, (đánh bài) không ra được quân bài cùng hoa, (đánh bài) sự không ra được quân bài cùng hoa

Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 權 (quyền) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ bỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nonuser

Từ liên quan

Gần nghĩa

放弃权利者 · 放弃信仰 · 放弃国籍 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 放弃的