放棄立場 phóng khí lập tràng Hán Việt: phóng khí lập tràng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 立 (lập) + 場 (tràng)Hán Việtphóng khí lập tràngCấu tạo放 + 棄 + 立 + 場 · phóng + khí + lập + tràng nghĩa thành phần: phóng + khí + lập + tràng Nghĩa EngCihui back off