放棄職位 phóng khí chức vị Hán Việt: phóng khí chức vị Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 職 (chức) + 位 (vị)Hán Việtphóng khí chức vịCấu tạo放 + 棄 + 職 + 位 · phóng + khí + chức + vị nghĩa thành phần: phóng + khí + chức + vị Nghĩa EngCihui relinquish one's place