放棄要求 phóng khí yếu cầu Hán Việt: phóng khí yếu cầu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việtphóng khí yếu cầuCấu tạo放 + 棄 + 要 + 求 · phóng + khí + yếu + cầu nghĩa thành phần: phóng + khí + yếu + cầu Nghĩa EngCihui lower one's colors