放心剚刃

fàng xīn zì rènphóng tâm chí nhận

Hán Việt: phóng tâm chí nhận · Pinyin: fàng xīn zì rèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

剚刃:用刀束进去。放心大胆地用刀刺人身体。比喻给人扣上大罪名,明目张胆地把人置于死地。

Cấu tạo: 放 (phóng) + 心 (tâm) + 剚 (chí) + 刃 (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剚刃:用刀束进去。放心大胆地用刀刺人身体。比喻给人扣上大罪名,明目张胆地把人置于死地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

放心不下 · 放心托胆 · 放心解体 · 放心托膽 · 放心解體 · 放心起来