放心托膽

fàng xīn tuō dǎn phóng tâm thác đảm

Hán Việt: phóng tâm thác đảm · Pinyin: fàng xīn tuō dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tâm) + (thác) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放得下心,无所顾忌而胆大。指因无牵挂不存戒备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容毫无顾虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 心里放得下,有所凭借而胆大。形容毫无顾虑。