放心托膽 fàng xīn tuō dǎn · phóng tâm thác đảm Hán Việt: phóng tâm thác đảm · Pinyin: fàng xīn tuō dǎn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 心 (tâm) + 托 (thác) + 膽 (đảm)Pinyinfàng xīn tuō dǎnHán Việtphóng tâm thác đảmCấu tạo放 + 心 + 托 + 膽 · phóng + tâm + thác + đảm nghĩa thành phần: phóng + tâm + thác + đảm