放心托膽 fàng xīn tuō dǎn·phóng tâm thác đảm Hán Việt: phóng tâm thác đảm · Pinyin: fàng xīn tuō dǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 放得下心,无所顾忌而胆大。指因无牵挂不存戒备。 Cấu tạo: 放 (phóng) + 心 (tâm) + 托 (thác) + 膽 (đảm)Pinyinfàng xīn tuō dǎnHán Việtphóng tâm thác đảmCấu tạo放 + 心 + 托 + 膽 · phóng + tâm + thác + đảm nghĩa thành phần: phóng + tâm + thác + đảm Từ liên quan Gần nghĩa放心不下 · 放心剚刃 · 放心解体 · 放心解體 · 放心起来