放心解體

fàng xīn jiě tǐ phóng tâm giải thể

Hán Việt: phóng tâm giải thể · Pinyin: fàng xīn jiě tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tâm) + (giải) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人心离散、瓦解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人心离散﹑瓦解。