放心解體 fàng xīn jiě tǐ · phóng tâm giải thể Hán Việt: phóng tâm giải thể · Pinyin: fàng xīn jiě tǐ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 心 (tâm) + 解 (giải) + 體 (thể)Pinyinfàng xīn jiě tǐHán Việtphóng tâm giải thểCấu tạo放 + 心 + 解 + 體 · phóng + tâm + giải + thể nghĩa thành phần: phóng + tâm + giải + thể