放心起來

phóng tâm khởi lai

Hán Việt: phóng tâm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tâm) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放心起來 àngxīn qǐlai r.v. set one's mind at rest; rest assured; feel relieved