放恣失儀

phóng tứ thất nghi

Hán Việt: phóng tứ thất nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tứ) + (thất) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放恣失儀 àngzìshīyí f.e. debauched and impolite