放手去做

phóng thủ khứ tố

Hán Việt: phóng thủ khứ tố

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thủ) + (khứ) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放手去做 àngshǒuqùzuò f.e. do sth. with a free hand