放手發動

phóng thủ phát động

Hán Việt: phóng thủ phát động

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thủ) + (phát) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放手發動 àngshǒu fādòng v.p. be free to mobilize (people)