放明白些 phóng minh bạch ta Hán Việt: phóng minh bạch ta Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 些 (ta)Hán Việtphóng minh bạch taCấu tạo放 + 明 + 白 + 些 · phóng + minh + bạch + ta nghĩa thành phần: phóng + minh + bạch + ta Nghĩa EngCihui 放明白些 àng míngbai xiē v.p. <coll.> Be sensible!