放映新片 phóng ánh tân phiến Hán Việt: phóng ánh tân phiến Tổng quan Chiếu phim mới Cấu tạo: 放 (phóng) + 映 (ánh) + 新 (tân) + 片 (phiến)Hán Việtphóng ánh tân phiếnCấu tạo放 + 映 + 新 + 片 · phóng + ánh + tân + phiến nghĩa thành phần: phóng + ánh + tân + phiến Nghĩa ViệtCihui Chiếu phim mới