放鬆下來

phóng tông hạ lai

Hán Việt: phóng tông hạ lai

Tổng quan

trầm tĩnh lại

Cấu tạo: (phóng) + (tông) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm tĩnh lại