放鬆了的 phóng tông liễu đích Hán Việt: phóng tông liễu đích Tổng quan tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtphóng tông liễu đíchCấu tạo放 + 鬆 + 了 + 的 · phóng + tông + liễu + đích nghĩa thành phần: phóng + tông + liễu + đích Nghĩa ViệtCihui tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra