放松传动链

fàng sōng chuán dòng liànphóng tông truyện động liên

Hán Việt: phóng tông truyện động liên · Pinyin: fàng sōng chuán dòng liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nới lỏng

Đức

  • Handedict entspannen (Antriebskette)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放松下来 · 放松了的 · 放松管制 · 放松缰绳 · 放松注意力 · 放松银根的 · 放松训练 · 放松银根