放松训练

fàng sōng xùn liànphóng tông huấn luyện

Hán Việt: phóng tông huấn luyện · Pinyin: fàng sōng xùn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện tập thư giãn

Đức

  • Handedict Entspannungstraining (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 放松下来 · 放松了的 · 放松管制 · 放松缰绳 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的