放松管制

fàng sōng guǎn zhìphóng tùng quản chế

Hán Việt: phóng tùng quản chế · Pinyin: fàng sōng guǎn zhì

Tổng quan

nới lỏng quản lý

Cấu tạo: 放 (phóng) + 松 (tùng) + 管 (quản) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nới lỏng
  • Tần suất từ nới lỏng quản lý

Eng

  • Cihui deregulation
  • Tần suất từ deregulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

放松下来 · 放松了的 · 放松缰绳 · 放松训练 · 放松银根 · 管制劳动 · 放松传动链 · 放松注意力