放梟囚鳳

fàng xiāo qiú fèng phóng kiêu tù phượng

Hán Việt: phóng kiêu tù phượng · Pinyin: fàng xiāo qiú fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (kiêu) + (tù) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭:鸱鸮,猫头鹰一类,被认为是恶鸟。把鸱鸮放走,却关起了凤凰。比喻纵容凶恶,虐待贤良。