放梟囚鳳 fàng xiāo qiú fèng · phóng kiêu tù phượng Hán Việt: phóng kiêu tù phượng · Pinyin: fàng xiāo qiú fèng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 梟 (kiêu) + 囚 (tù) + 鳳 (phượng)Pinyinfàng xiāo qiú fèngHán Việtphóng kiêu tù phượngCấu tạo放 + 梟 + 囚 + 鳳 · phóng + kiêu + tù + phượng nghĩa thành phần: phóng + kiêu + tù + phượng