放棄戰鬥 phóng khí chiến đấu Hán Việt: phóng khí chiến đấu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)Hán Việtphóng khí chiến đấuCấu tạo放 + 棄 + 戰 + 鬥 · phóng + khí + chiến + đấu nghĩa thành phần: phóng + khí + chiến + đấu Nghĩa EngCihui give up the ship