放歌縱酒 fàng gē zòng jiǔ · phóng ca túng tửu Hán Việt: phóng ca túng tửu · Pinyin: fàng gē zòng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 歌 (ca) + 縱 (túng) + 酒 (tửu)Pinyinfàng gē zòng jiǔHán Việtphóng ca túng tửuCấu tạo放 + 歌 + 縱 + 酒 · phóng + ca + túng + tửu nghĩa thành phần: phóng + ca + túng + tửu