放氣活門 fàng qì huó mén · phóng khí hoạt môn Hán Việt: phóng khí hoạt môn · Pinyin: fàng qì huó mén Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 氣 (khí) + 活 (hoạt) + 門 (môn)Pinyinfàng qì huó ménHán Việtphóng khí hoạt mônCấu tạo放 + 氣 + 活 + 門 · phóng + khí + hoạt + môn nghĩa thành phần: phóng + khí + hoạt + môn