放汽管口 phóng khí quản khẩu Hán Việt: phóng khí quản khẩu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 汽 (khí) + 管 (quản) + 口 (khẩu)Hán Việtphóng khí quản khẩuCấu tạo放 + 汽 + 管 + 口 · phóng + khí + quản + khẩu nghĩa thành phần: phóng + khí + quản + khẩu Nghĩa EngCihui nosepile