放油螺塞 fàng yóu luó sāi · phóng du loa tắc Hán Việt: phóng du loa tắc · Pinyin: fàng yóu luó sāi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 油 (du) + 螺 (loa) + 塞 (tắc)Pinyinfàng yóu luó sāiHán Việtphóng du loa tắcCấu tạo放 + 油 + 螺 + 塞 · phóng + du + loa + tắc nghĩa thành phần: phóng + du + loa + tắc