放浪不羈

fàng làng bù jī phóng lãng bất ki

Hán Việt: phóng lãng bất ki · Pinyin: fàng làng bù jī

Tổng quan

phóng túng không kiềm chế (thành ngữ) | trụy lạc

Cấu tạo: (phóng) + (lãng) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng túng không kiềm chế (thành ngữ) | trụy lạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行動隨便,不受拘束。宋.洪邁《夷堅丙志.卷一一.李鐵笛》:「李好吹鐵笛,蓋放浪不羈之士也。」也作「放蕩不羈」。

Eng

  • CC-CEDICT wanton and unrestrained (idiom); dissolute
  • Cihui 放浪不羈 ànglàngbùjī f.e. dissolute