放浪形迹 fàng làng xíng jī · phóng lãng hình tích Hán Việt: phóng lãng hình tích · Pinyin: fàng làng xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 浪 (lãng) + 形 (hình) + 迹 (tích)Pinyinfàng làng xíng jīHán Việtphóng lãng hình tíchCấu tạo放 + 浪 + 形 + 迹 · phóng + lãng + hình + tích nghĩa thành phần: phóng + lãng + hình + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「放浪形骸」。見「放浪形骸」條。