放浪江湖

fàng làng jiāng hú phóng lãng giang hồ

Hán Việt: phóng lãng giang hồ · Pinyin: fàng làng jiāng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (lãng) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放浪:放纵,不受任何约束。在江湖各地无拘无束地生活。