放浪無拘 fàng làng wú jū · phóng lãng vô câu Hán Việt: phóng lãng vô câu · Pinyin: fàng làng wú jū Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 浪 (lãng) + 無 (vô) + 拘 (câu)Pinyinfàng làng wú jūHán Việtphóng lãng vô câuCấu tạo放 + 浪 + 無 + 拘 · phóng + lãng + vô + câu nghĩa thành phần: phóng + lãng + vô + câu