放浪無羈
phóng lãng vô ki
Hán Việt: phóng lãng vô ki · Pinyin: fàng làng wú jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「放蕩不羈」。見「放蕩不羈」條。01.《石門文字禪.卷三.遇如無象於石霜如與睿廓然相好故贈之》:「法朋半是奇逸者,我亦放浪無羈人。」<a name="放達不羈"> </a>
Hán Việt: phóng lãng vô ki · Pinyin: fàng làng wú jī