放淤造田 phóng ứ tạo điền Hán Việt: phóng ứ tạo điền Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 淤 (ứ) + 造 (tạo) + 田 (điền)Hán Việtphóng ứ tạo điềnCấu tạo放 + 淤 + 造 + 田 · phóng + ứ + tạo + điền nghĩa thành phần: phóng + ứ + tạo + điền Nghĩa EngCihui 放淤造田 àngyūzàotián f.e. land reclamation by desilting