放潑撒豪 fàng pō sā háo · phóng bát tát hào Hán Việt: phóng bát tát hào · Pinyin: fàng pō sā háo Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 潑 (bát) + 撒 (tát) + 豪 (hào)Pinyinfàng pō sā háoHán Việtphóng bát tát hàoCấu tạo放 + 潑 + 撒 + 豪 · phóng + bát + tát + hào nghĩa thành phần: phóng + bát + tát + hào