放火燒身

fàng huǒ shāo shēn phóng hỏa thiêu thân

Hán Việt: phóng hỏa thiêu thân · Pinyin: fàng huǒ shāo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (hỏa) + (thiêu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻发动群众揭露自己的缺点错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻发动群众揭露自己的缺点错误。

Eng

  • Cihui 放火燒身 ànghuǒshāoshēn f.e. be hoist on one's own petard