放火燒山 fàng huǒ shāo shān · phóng hỏa thiêu san Hán Việt: phóng hỏa thiêu san · Pinyin: fàng huǒ shāo shān Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 火 (hỏa) + 燒 (thiêu) + 山 (san)Pinyinfàng huǒ shāo shānHán Việtphóng hỏa thiêu sanCấu tạo放 + 火 + 燒 + 山 · phóng + hỏa + thiêu + san nghĩa thành phần: phóng + hỏa + thiêu + san