放煙幕彈
phóng yên mạc đạn
Hán Việt: phóng yên mạc đạn · Pinyin: fàng yān mù dàn
Tổng quan
tung hỏa mù
Nghĩa
Việt
- Cihui tung hỏa mù
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻制造假象,掩盖真相。
Eng
- CC-CEDICT to spread a smokescreen
- Cihui to spread a smokescreen