放熱曲線 phóng nhiệt khúc tuyến Hán Việt: phóng nhiệt khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 熱 (nhiệt) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtphóng nhiệt khúc tuyếnCấu tạo放 + 熱 + 曲 + 線 · phóng + nhiệt + khúc + tuyến nghĩa thành phần: phóng + nhiệt + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui exotherm