放爆電機 fàng bào diàn jī · phóng bạo điện ki Hán Việt: phóng bạo điện ki · Pinyin: fàng bào diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 爆 (bạo) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinfàng bào diàn jīHán Việtphóng bạo điện kiCấu tạo放 + 爆 + 電 + 機 · phóng + bạo + điện + ki nghĩa thành phần: phóng + bạo + điện + ki