放眼世界

fàng yǎn shì jiè phóng nhãn thế giới

Hán Việt: phóng nhãn thế giới · Pinyin: fàng yǎn shì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (nhãn) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放眼:放开眼界,目光不局限在狭小范围内。放开眼界,纵观天下。也作“放眼乾坤”。
  • Tân Hoa Tự Điển 放眼放开眼界,目光不局限在狭小范围内。放开眼界,纵观天下。也作放眼乾坤”。

Eng

  • Cihui 放眼世界 àngyǎnshìjiè f.e. have the whole world in view; open one's eyes to the whole world