放眼全球 phóng nhãn toàn cầu Hán Việt: phóng nhãn toàn cầu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 眼 (nhãn) + 全 (toàn) + 球 (cầu)Hán Việtphóng nhãn toàn cầuCấu tạo放 + 眼 + 全 + 球 · phóng + nhãn + toàn + cầu nghĩa thành phần: phóng + nhãn + toàn + cầu Nghĩa EngCihui 放眼全球 àngyǎnquánqiú f.e. expand one's horizons to include the whole world