放穩重些

phóng ổn trọng ta

Hán Việt: phóng ổn trọng ta

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (ổn) + (trọng) + (ta)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放穩重些 àng wěnzhòngxiē v.p. 1. Be gentleman-like/lady-like! 2. act maturely