放空氣兒 phóng không khí nhi Hán Việt: phóng không khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 空 (không) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtphóng không khí nhiCấu tạo放 + 空 + 氣 + 兒 · phóng + không + khí + nhi nghĩa thành phần: phóng + không + khí + nhi Nghĩa EngCihui 放空氣兒 àng kōngqìr ►See fàng kōngqì