放纜工具

fàng lǎn gōng jù phóng lãm công cụ

Hán Việt: phóng lãm công cụ · Pinyin: fàng lǎn gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (lãm) + (công) + (cụ)